appraise

/ə'preiz/
Học thuật
Thân thiện
appraise

The jeweler will appraise the diamond ring.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh giá một cách hệ thống: Hành động xem xét, phân tích đưa ra nhận định về giá trị, chất lượng, tầm quan trọng hoặc tình trạng của một người, vật, hoặc tình huống.
    • Định giá (về mặt tài chính): Ước tính giá trị tiền tệ chính thức của một tài sản, như bất động sản hoặc đồ cổ.
dụ sử dụng
  • Đánh giá:
    • The manager will appraise the performance of all employees at the end of the year. (Quản lý sẽ đánh giá hiệu suất làm việc của tất cả nhân viên vào cuối năm.)
    • It's important to appraise the risks before making a major investment. (Việc đánh giá rủi ro trước khi thực hiện một khoản đầu lớn rất quan trọng.)
  • Định giá:
    • We had an expert appraise the antique vase before selling it. (Chúng tôi đã nhờ một chuyên gia định giá chiếc bình cổ trước khi bán.)
    • The bank requires a professional to appraise the house for the mortgage. (Ngân hàng yêu cầu một người chuyên nghiệp định giá ngôi nhà cho khoản thế chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appraise something at...": Định giá một thứ đómức giá cụ thể.
    • The jewelry was appraised at over ten thousand dollars. (Món trang sức được định giámức hơn mười nghìn đô la.)
  • "self-appraisal": Sự tự đánh giá (thường dùng trong bối cảnh công việc).
    • As part of the review process, each employee must complete a self-appraisal. ( một phần của quy trình đánh giá, mỗi nhân viên phải hoàn thành bản tự đánh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Appraisal (danh từ): Sự đánh giá, sự định giá; bản đánh giá.
    • His annual performance appraisal was very positive. (Bản đánh giá hiệu suất hàng năm của anh ấy rất tích cực.)
    • We need to get an appraisal for this property. (Chúng ta cần lấy bản định giá cho bất động sản này.)
  • Appraiser (danh từ): Người định giá, chuyên viên thẩm định giá.
    • The appraiser confirmed the painting was an original. (Chuyên viên thẩm định xác nhận bức tranh bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Assess: Đánh giá, ước tính (thường về giá trị hoặc số tiền).
  • Evaluate: Đánh giá, nhận định (thường dựa trên các tiêu chí cụ thể).
  • Value: Định giá (nhấn mạnh đến việc xác định giá trị tiền tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "appraise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "appraise".

appraise

The jeweler will appraise the diamond ring.

danh từ
  1. đánh giá; định giá

Từ gần giống

Từ chứa "appraise"