arêtier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sống mái, gờ mái: Trong kiến trúc, "arêtier" là thuật ngữ chỉ đường giao tuyến nổi lên, tạo thành một góc nhô ra, nơi hai mặt phẳng của mái nhà gặp nhau, thường là ở góc ngoài của tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les arêtiers de la toiture sont souvent renforcés avec du zinc. (Các sống mái của mái nhà thường được gia cố bằng kẽm.)
- L'architecte a dessiné les arêtiers avec précision sur le plan. (Kiến trúc sư đã vẽ các gờ mái một cách chính xác trên bản vẽ.)
- La pluie s'écoule le long des arêtiers vers les gouttières. (Nước mưa chảy dọc theo các sống mái xuống máng xối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arêtier brisé": Sống mái gãy khúc. Đây là một yếu tố kiến trúc trang trí phức tạp hơn, trong đó sống mái không thẳng mà thay đổi góc độ.
- Le château est orné de toits aux arêtiers brisés. (Lâu đài được trang trí bằng những mái nhà có sống mái gãy khúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Arête (danh từ giống cái): Nghĩa gốc là "sống", "gờ", "cạnh sắc". Trong kiến trúc, nó có thể chỉ phần nhô lên tương tự nhưng thường dùng cho các chi tiết nhỏ hơn hoặc trong ngữ cảnh khác (như "arête d'un mur" - góc tường).
- Faîte (danh từ giống đực): Nóc mái, đỉnh mái. Đây là đường giao tuyến cao nhất, nằm ngang, nơi hai mặt phẳng mái dốc gặp nhau, khác với "arêtier" là đường giao tuyến xiên.
- Noue (danh từ giống cái): Áng mái. Đây là đường giao tuyến lõm vào, tạo thành một góc âm, nơi hai mặt phẳng của mái nhà gặp nhau, thường là ở góc trong.
Từ đồng nghĩa
- Ligne de faîte oblique: Đường nóc xiên (cách giải thích kỹ thuật).
- Angle saillant de toiture: Góc nhô lên của mái nhà (cách mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arêtier".
danh từ giống đực
- (kiến trúc) sống, gờ (mái nhà)