aralia

aralia

A gardener carefully tends to a young aralia in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thuộc chi Aralia: "aralia" dùng để chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Aralia trong họ Ngũ gia (Araliaceae). Các cây này thường kép, hoa nhỏ mọc thành tán, thường mùi thơm.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn một cây aralia đẹp với những chiếc kép lớn.)
  • (Các loài aralia thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính thơm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aralia spinosa": một loài aralia gai, thường được gọi là "cây gậy của quỷ" (devil's walking stick).

    • Aralia spinosa is native to North America and has sharp spines on its stems. (Aralia spinosa nguồn gốc từ Bắc Mỹ gai nhọn trên thân.)
  • "Aralia elata": một loài aralia cao, thường được trồng làm cây cảnh.

    • Aralia elata is popular in Japanese gardens for its striking foliage. (Aralia elata phổ biến trong các khu vườn Nhật Bản nhờ tán nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Araliaceous (tính từ): thuộc họ Araliaceae.
    • The araliaceous plants include ginseng and ivy. (Các cây thuộc họ Araliaceae bao gồm nhân sâm cây thường xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ngũ gia : một tên gọi chung cho các cây thuộc họ Araliaceae, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa chính xác với aralia.
  • Cây tầm bóp: đôi khi được dùng để chỉ một số loài aralia, nhưng không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "aralia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aralia".