argue

/'ɑ:gju:/
Học thuật
Thân thiện
argue

Two colleagues calmly argue over the best approach on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Tranh luận, tranh cãi: Thảo luận hoặc bất đồng với ai đó về một vấn đề, thường một cách nồng nhiệt hoặc bất đồng.
    • Dùng lẽ để biện hộ hoặc phản đối: Trình bày lý do lập luận để ủng hộ hoặc chống lại một quan điểm.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Trình bày lẽ, lập luận: Đưa ra lý do hoặc bằng chứng để chứng minh hoặc ủng hộ một ý kiến, quan điểm.
    • Chứng tỏ, chỉ ra: (Thường dùng trong văn viết trang trọng) Cho thấy hoặc là bằng chứng của điều đó.
    • Thuyết phục: Cố gắng làm cho ai đó thay đổi ý kiến hoặc hành động thông qua lẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • They often argue about politics. (Họ thường tranh luận về chính trị.)
    • I don't want to argue with you. (Tôi không muốn cãi nhau với bạn.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • He argued that the plan was too risky. (Anh ấy lập luận rằng kế hoạch đó quá rủi ro.)
    • Her calm manner argues great self-control. (Cử chỉ điềm tĩnh của ấy chứng tỏ khả năng tự chủ rất cao.)
    • She argued him into accepting the job offer. ( ấy đã thuyết phục anh ta nhận lời mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to argue the toss": (Thành ngữ, thông tục) Tranh cãi về một quyết định đã được đưa ra không khả năng thay đổi.

    • There's no point arguing the toss; the manager has made his decision. (Tranh cãi về quyết định đã đưa ra vô ích; quản lý đã quyết định rồi.)
  • "to argue a case": Trình bày lẽ cho một vụ việc, thường trong bối cảnh pháp hoặc chính thức.

    • The lawyer will argue the case in court tomorrow. (Luật sư sẽ trình bày lẽ cho vụ án tại tòa vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Argument (n): Cuộc tranh cãi, lẽ, luận điểm.

    • They had a heated argument. (Họ đã một cuộc tranh cãi nảy lửa.)
  • Argumentative (adj): Thích tranh cãi, hay cãi .

    • He became very argumentative after a few drinks. (Anh ta trở nên rất thích tranh cãi sau vài ly rượu.)
  • Arguable (adj): Có thể tranh luận, có thể bàn cãi.

    • It is arguable whether this is the best approach. (Có thể tranh luận rằng đây phải cách tiếp cận tốt nhất hay không.)
Từ đồng nghĩa
  • Debate (v): Tranh luận, thảo luận (thường tổ chức hơn).
  • Dispute (v): Tranh cãi, bất đồng (thường mang tính đối đầu hơn).
  • Contend (v): Khẳng định, tranh luận (trang trọng).
  • Quarrel (v): Cãi nhau (thường do tức giận, ít lẽ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Argue against: Tranh luận chống lại, đưa ra lẽ phản đối.

    • Many experts argued against the new policy. (Nhiều chuyên gia đã đưa ra lẽ phản đối chính sách mới.)
  • Argue for: Tranh luận ủng hộ, đưa ra lẽ bảo vệ.

    • The report argues for more investment in education. (Báo cáo đưa ra lẽ ủng hộ việc đầu nhiều hơn vào giáo dục.)
  • Argue down: Tranh cãi đến mức ai đó phải im lặng hoặc thay đổi ý kiến.

    • He tried to argue his opponent down, but it was useless. (Anh ta cố tranh cãi để đối thủ phải im lặng, nhưng vô ích.)
  • Argue out: Tranh luận kỹ lưỡng một vấn đề cho đến khi giải quyết được.

    • We need to argue this out before making a final decision. (Chúng ta cần tranh luận vấn đề này cho thấu đáo trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • To argue the point: Tranh luận chi tiết về một vấn đề cụ thể.

    • I won't argue the point; I can see you've made up your mind. (Tôi sẽ không tranh luận chi tiết nữa; tôi thấy anh đã quyết định rồi.)
  • To argue in circles: Tranh luận không đi đến đâu, lặp đi lặp lại cùng một lẽ.

    • We're just arguing in circles. Let's agree to disagree. (Chúng ta chỉ đang tranh luận vòng quanh thôi. Hãy đồng ý rằng chúng ta bất đồng đi.)
argue

Two colleagues calmly argue over the best approach on a whiteboard.

ngoại động từ
  1. chứng tỏ, chỉ rõ
    • it argues him [to be] an honest man
      điều đó chứng tỏ anh ta một người lương thiện
    • it argues honesty in him
      điều đó chứng tỏ anh ta lương thiện
  2. tranh cãi, tranh luận
    • to argue a matter
      tranh luận một vấn đề
  3. cãi lẽ, lấy lẽ để bảo vệ; tìm lẽ để chứng minh
    • to argue that something is possible
      lấy lẽ để bảo vệ ý kiến rằng một việc đó có thể làm được (có thể xảy ra được)
    • to argue something away
      lấy lẽ để bác bỏ cái
  4. thuyết phục
    • to argue something out of his opinion
      thuyết phục ai bỏ ý kiến
    • to argue someone into believing something
      thuyết phục ai tin ở cái
  5. rút ra kết luận
    • what do you argue from it?
      anh rút ra được từ điều đó kết luận ?
nội động từ
  1. dùng lẽ (để biện hộ, để chống lại...)
    • to argue for something
      dùng lẽ để biện hộ cho cái
  2. cãi , cãi lẽ
    • to be always arguing
      hay cãi , cãi lẽ
    • to argue with somebody
      cãi với ai