artless

/'ɑ:tlis/
tính từ
  1. tự nhiên, không giả tạo
  2. ngây thơ, chân thật, chất phác
  3. không mỹ thuật; không khéo, vụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "artless"

artless
She gave an artless smile that showed her genuine delight.