artless
/'ɑ:tlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự nhiên, không giả tạo: Chỉ sự chân thành, không cố ý gây ấn tượng hay che giấu cảm xúc thật.
- Ngây thơ, chất phác: Chỉ sự đơn giản, thẳng thắn, thiếu sự tinh tế hoặc khéo léo xã giao thường thấy.
- Không có nghệ thuật, vụng về: Chỉ sự thiếu kỹ năng, sự khéo léo hoặc tính thẩm mỹ trong cách thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nụ cười tự nhiên của cô ấy ngay lập tức làm mọi người cảm thấy thoải mái.)
- (Anh ấy kể lại một cách chất phác về chuyện đã xảy ra, không cố gắng che giấu sai lầm của mình.)
- (Bức tranh có một vẻ duyên ngây thơ nào đó, bất chấp kỹ thuật còn thô ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "artless charm": vẻ duyên dáng tự nhiên, không cố tạo dáng.
- The village's artless charm attracts many tourists. (Vẻ duyên dáng mộc mạc của ngôi làng thu hút nhiều khách du lịch.)
- "artless honesty": sự trung thực ngây thơ, chất phác.
- I was moved by the child's artless honesty. (Tôi cảm động trước sự trung thực ngây thơ của đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Artlessly (phó từ): một cách tự nhiên, chất phác.
- She spoke artlessly about her dreams. (Cô ấy nói một cách chất phác về những ước mơ của mình.)
- Artlessness (danh từ): sự tự nhiên, sự chất phác.
- His artlessness is both his greatest strength and weakness. (Sự chất phác của anh ấy vừa là điểm mạnh lớn nhất vừa là điểm yếu lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Ingenuous: thành thật, ngây thơ.
- Naive: ngây thơ, cả tin.
- Unassuming: khiêm tốn, không màu mè.
- Guileless: không gian xảo, thật thà.
Từ trái nghĩa
- Artful: tinh xảo, khéo léo (thường theo nghĩa gian xảo).
- Cunning: xảo quyệt, ranh mãnh.
- Disingenuous: không thành thật, giả tạo.
- Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
Thành ngữ liên quan
- Artless as a child: Ngây thơ như trẻ con.
- Despite his age, he remains artless as a child in matters of the heart. (Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn ngây thơ như trẻ con trong chuyện tình cảm.)
tính từ
- tự nhiên, không giả tạo
- ngây thơ, chân thật, chất phác
- không có mỹ thuật; không khéo, vụng