at-bat

at-bat

The batter steps up to the plate for his next at-bat.

Định nghĩa

Danh từ: (trong môn bóng chày) Lượt đánh bóngmột lần một cầu thủ bước lên vị trí đánh bóng để cố gắng đánh trúng quả bóng do người ném (pitcher) ném ra, kết thúc khi cầu thủ đó bị loại (out) hoặc được an toàn (safe) trên căn cứ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã bốn đánh trúng trong bốn lượt đánh bóng.)
  • (Lượt đánh bóng đầu tiên của cầu thủ đó kết thúc bằng một đánh trượt.)
  • ( ấy một lượt đánh bóng quan trọng trong hiệp thứ chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at bat": đang trong lượt đánh bóng.
    • He was at bat when the game was interrupted. (Anh ấy đang trong lượt đánh bóng khi trận đấu bị gián đoạn.)
  • "at-bat" trong thống : thường được viết tắt AB trong bảng thống bóng chày, dùng để tính tỷ lệ đánh trúng (batting average).
    • His batting average is calculated by dividing hits by at-bats. (Tỷ lệ đánh trúng của anh ấy được tính bằng cách chia số đánh trúng cho số lượt đánh bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • At bat (cụm từ): cùng nghĩa với "at-bat" nhưng thường dùng như một cụm trạng từ.
    • The team's best hitter is at bat now. (Người đánh bóng giỏi nhất của đội hiện đanglượt đánh.)
  • Plate appearance (n): lượt xuất hiện tại vị trí đánh bóng, rộng hơn "at-bat" bao gồm cả các trường hợp đi bộ (walk) hoặc hy sinh (sacrifice).
Từ đồng nghĩa
  • Turn at bat: lượt đánh bóng.
    • Each player gets a turn at bat in each inning. (Mỗi cầu thủ một lượt đánh bóng trong mỗi hiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step up to the plate: bước lên vị trí đánh bóng (cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đảm nhận trách nhiệm).
    • He stepped up to the plate for his first at-bat of the game. (Anh ấy bước lên vị trí đánh bóng cho lượt đánh đầu tiên của trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a hit in an at-bat: một đánh trúng trong một lượt đánh bóng.
    • Getting a hit in your first at-bat is a great start. ( một đánh trúng trong lượt đánh bóng đầu tiên một khởi đầu tuyệt vời.)