évier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bồn rửa bát, bồn rửa chén: Một thiết bị cố định trong nhà bếp, thường làm bằng gốm sứ, kim loại hoặc đá composite, có vòi nước phía trên và lỗ thoát nước phía dưới, dùng để rửa thực phẩm, bát đĩa và các dụng cụ nhà bếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je lave les légumes dans l'évier. (Tôi rửa rau trong bồn rửa bát.)
- L'évier de la cuisine est bouché. (Bồn rửa bát trong nhà bếp bị tắc.)
- Elle a installé un nouvel évier en inox. (Cô ấy đã lắp đặt một bồn rửa bằng inox mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir du pain sur la planche" (nghĩa đen: có bánh mì trên tấm ván): Đây là một thành ngữ có liên quan gián tiếp đến không gian bếp và công việc bếp núc, có nghĩa là còn rất nhiều việc phải làm.
- Avec tous ces dossiers, j'ai du pain sur la planche. (Với tất cả những hồ sơ này, tôi còn cả đống việc phải làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavabo (danh từ giống đực): Bồn rửa mặt, chậu rửa. Từ này chủ yếu dùng cho phòng tắm, trong khi "évier" dành riêng cho nhà bếp.
- Je me lave les mains au lavabo. (Tôi rửa tay ở bồn rửa mặt.)
- Evier (danh từ giống đực): Đây là cách viết cũ hoặc biến thể chính tả của "évier". Cách viết với dấu sắc ("évier") là phổ biến và chuẩn mực hiện nay.
Từ đồng nghĩa
- Bac de cuisine: Bồn, chậu nhà bếp (cách gọi mang tính mô tả hơn).
- Bassin de cuisine: Chậu rửa nhà bếp (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Ça ne coule pas de source" (nghĩa đen: điều đó không chảy ra từ nguồn nước): Thành ngữ này sử dụng hình ảnh dòng chảy của nước, có thể liên tưởng đến vòi nước ở "évier". Nó có nghĩa là điều gì đó không hiển nhiên, không dễ dàng hoặc không tự nhiên.
- Son succès ne coule pas de source, il a beaucoup travaillé. (Thành công của anh ấy không phải tự nhiên mà có, anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)
danh từ giống đực
- bồn rửa bát (trên có vòi nước, dưới có lỗ thoát nước)
- rãnh nước bếp