dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

away

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "away"

đánh đuổi
ăn mòn
đào tẩu
đẩu
bàn cãi
băng hà
bặt
bay lên
biệt
biệt xứ
bỏ chạy
bỏ trốn
bứt
cách xa
cao bay xa chạy
cắp đít
cất đi
cầu nguyện
Chăm
chân trời
chầu trời
chạy mất
chênh lệch
chiêng
chuyện vãn
cong cóc
cúng
cuốn
gác bỏ
gang tay
gầy mòn
gio
gion giỏn
giong ruổi
hê
hề hề
héo hon
kễnh
khơi chừng
khơi diễn
khởi hành
lẩn
lảng
lánh nạn
lánh xa
lên đường
lịch sử
lụi
mươi
mượn cớ
muôn dặm
nằm dài
nằm ườn
nê
ngay
ngay lập tức
ngày xanh
ngoảnh đi
ngoảnh mặt
ngoảy
ngồi dưng
ngồi không
ngồi rồi
nhạc cụ
nhắc nhỏm
nhặt nhạnh
nhởn
nhót
nói gẫu
đôi mách
đốt vía
qua
quẳng
quẩng mỡ
qua đời
quay đi
quỷ sứ
rác
rảnh nợ
rứt
sầu riêng
sổ lồng
sùng sục
tại chỗ
tảng lờ
tàn tạ
tạ thế
tẩu
tẩu thoát
Tây Bắc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...