bâillon

Học thuật
Thân thiện
bâillon

Un homme utilise un bâillon pour empêcher le prisonnier de crier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng giẻ nhét miệng, miếng giẻ bịt miệng: Một vật dùng để nhét hoặc bịt miệng ai đó nhằm ngăn không cho họ la hét hoặc nói.
    • Que ngáng mõm: Trong thú y học, một thanh hoặc dụng cụ dùng để ngáng mõm động vật, ngăn không cho chúng cắn trong khi khám bệnh hoặc điều trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les bandits lui ont mis un bâillon pour l'empêcher de crier. (Những tên cướp đã nhét một miếng giẻ vào miệng anh ta để ngăn không cho anh ta la hét.)
    • Le vétérinaire utilise un bâillon pour examiner le chien agressif. (Bác sĩ thú y sử dụng một cái que ngáng mõm để khám con chó hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre un bâillon à quelqu'un": bịt miệng ai đó (theo nghĩa đen).

    • Les otages avaient un bâillon dans la bouche. (Các con tin đã bị nhét giẻ vào miệng.)
  • "mettre un bâillon sur la bouche de quelqu'un" (nghĩa bóng): bịt miệng, ngăn cản ai đó phát biểu ý kiến hoặc tố cáo.

    • La dictature essaie de mettre un bâillon sur la bouche de la presse libre. (Chế độ độc tài cố gắng bịt miệng báo chí tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâillonner (động từ): bịt miệng, nhét giẻ vào miệng (ai); (nghĩa bóng) bịt miệng, ngăn cản tự do ngôn luận.
    • bâillonner un prisonnier (bịt miệng một tù nhân)
    • bâillonner la contestation (bịt miệng sự phản đối)
Từ đồng nghĩa
  • Muselière (danh từ giống cái): cái rọ mõm (dùng cho chó).
  • Gag (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): miếng bịt miệng (thường dùng trong ảo thuật hoặc phim ảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Réduire quelqu'un au silence / imposer silence à quelqu'un": (cụm từ diễn đạt ý tương tự) bắt ai đó phải im lặng, làm cho ai đó câm miệng.
    • Les menaces ont réussi à le réduire au silence. (Những lời đe dọa đã thành công trong việc bắt anh ta phải im lặng.)
bâillon

Un homme utilise un bâillon pour empêcher le prisonnier de crier.

danh từ giống đực
  1. giẻ nhét miệng, giẻ bịt miệng (để khỏi kêu)
  2. (thú y học) que ngáng mõm