bâtir

ngoại động từ
  1. xây dựng, kiến thiết
    • Bâtir une maison
      xây dựng một ngôi nhà
    • Bâtir sa fortune
      xây dựng cơ nghiệp
  2. khâu lược
    • bâtir sur sable
      xây dựng trên cát (trên một nền móng không chắc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bâtir"