bâtir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xây dựng, kiến thiết: Chỉ hành động dựng lên một công trình kiến trúc hoặc tạo dựng một thứ đó trừu tượng.
    • Khâu lược, khâu tạm: Trong may vá, chỉ hành động khâu các mảnh vải lại với nhau một cách tạm thời trước khi khâu chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa xây dựng, kiến thiết:
    • Ils vont bâtir une nouvelle école. (Họ sẽ xây dựng một ngôi trường mới.)
    • Elle a bâti sa réputation sur son honnêteté. ( ấy đã xây dựng danh tiếng của mình dựa trên sự trung thực.)
  • Nghĩa khâu lược:
    • Avant de coudre la robe, il faut d'abord la bâtir. (Trước khi may chiếc váy, cần phải khâu lược trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bâtir sur": xây dựng dựa trên (một cơ sở, nguyên tắc nào đó).
    • Pour réussir, il faut bâtir sur des bases solides. (Để thành công, cần phải xây dựng trên những nền tảng vững chắc.)
  • "bâtir des châteaux en Espagne" (thành ngữ): xây lâu đài trên cát, mộng viển vông.
    • Arrête de bâtir des châteaux en Espagne et concentre-toi sur la réalité. (Đừng xây lâu đài trên cát nữa hãy tập trung vào thực tế đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâtiment (danh từ giống đực): tòa nhà, công trình xây dựng.
    • Un bâtiment administratif. (Một tòa nhà hành chính.)
  • Bâtisse (danh từ giống cái): công trình xây dựng đồ sộ, thường kỹ.
    • Une vieille bâtisse en pierre. (Một công trình xây bằng đá kỹ.)
  • Bâtisseur/Bâtisseuse (danh từ): người xây dựng, nhà kiến thiết.
    • Les bâtisseurs de cathédrales. (Những người xây dựng nhà thờ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Construire: xây dựng (thường dùng cho công trình vật chất).
  • Édifier: xây dựng, dựng lên (mang tính trang trọng, có thể dùng cho ý tưởng).
  • Élaborer: xây dựng, soạn thảo (thường dùng cho kế hoạch, lý thuyết).
Các cụm từ liên quan
  • Rebâtir (động từ): xây dựng lại.
    • Il a fallu rebâtir la ville après la guerre. (Người ta đã phải xây dựng lại thành phố sau chiến tranh.)
  • Surbâtir (động từ): xây thêm tầng lên trên.
    • Ils ont décidé de surbâtir l'immeuble. (Họ quyết định xây thêm tầng cho tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Bâtir sur le sable: Xây dựng trên cát (chỉ một việc làm dựa trên nền tảng không vững chắc, sớm muộn cũng sụp đổ).
    • Son projet est ambitieux, mais il bâtit sur le sable. (Dự án của anh ta đầy tham vọng, nhưng lại xây dựng trên cát.)
ngoại động từ
  1. xây dựng, kiến thiết
    • Bâtir une maison
      xây dựng một ngôi nhà
    • Bâtir sa fortune
      xây dựng cơ nghiệp
  2. khâu lược
    • bâtir sur sable
      xây dựng trên cát (trên một nền móng không chắc)