bạnh

  1. Broad,square
    • Cằm bạnh
      A square chin
    • Quai hàm bạnh vuông
      Broad square jaws
    • Bành bạnh (láy, ý giảm)
      Broadish, squarish
  2. Open wide with force
    • Bạnh quai hàm ra
      To open wide one's jaws
    • Bạnh cổ lên cãi (khẩu ngữ)
      To talk back

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bạnh
Anh ấy có khuôn mặt chữ điền với cằm bạnh.