bệt

  1. adv
  2. Flat, plump
    • ngồi bệt xuống bãi cỏ
      to sit plump on the grass

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bệt"

Proverbs and Idioms

bệt
Người bạn ngồi bệt xuống thảm cỏ trong công viên.