baal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ba-anh (thần ngoại giáo): "baal" chỉ một vị thần sinh sản và thiên nhiên địa phương được người Semite cổ đại tôn thờ. Trong Kinh Thánh, người Hebrew coi Baal là thần giả.
- Thần giả: Nghĩa bóng, "baal" có thể dùng để chỉ bất kỳ thần tượng hay vật được tôn thờ sai lầm nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Canaanites worshipped Baal as the god of rain and fertility. (Người Canaan cổ đại thờ thần Baal như vị thần mưa và sinh sản.)
- The prophets of Baal challenged Elijah on Mount Carmel. (Các tiên tri của Baal thách thức Ê-li trên núi Cạt-mên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to worship Baal": tôn thờ thần Baal (thường mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh tôn giáo).
- The Israelites were condemned for worshipping Baal. (Dân Y-sơ-ra-ên bị lên án vì tôn thờ thần Baal.)
"Baalism": tín ngưỡng thờ thần Baal.
- Baalism was a major rival to the worship of Yahweh in ancient Israel. (Tín ngưỡng thờ Baal là một đối thủ lớn của việc thờ phượng Yahweh ở Y-sơ-ra-ên cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Baalim (danh từ số nhiều): các vị thần Baal khác nhau.
- The Baalim were worshipped in various local shrines. (Các vị thần Baal được thờ tại nhiều đền địa phương khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Idol: thần tượng (vật được tôn thờ sai lầm).
- False god: thần giả.
- Deity: vị thần (nhưng thường dùng cho thần ngoại giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "to bow down to Baal": cúi lạy thần Baal (nghĩa bóng: phục tùng một quyền lực sai trái).
- He refused to bow down to Baal and remained faithful to his principles. (Anh ấy từ chối cúi lạy thần Baal và trung thành với nguyên tắc của mình.)