dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
baby
Words Mentioning "baby"
đầy tháng
đầy tuổi
bập bẹ
bế
bò
bụ
bụ bẫm
cai sữa
cân trẻ em
chạm cữ
chào đời
chập chững
choài
con đỏ
dỗ
em bé
ếnh
đến ngày
đẻ non
giữ trẻ
gọn lỏn
hài đồng
Hà Nội
hi hi
hò
hỏn
hóng chuyện
khai hoa
khai sinh
khản
khát sữa
lững chững
mớm
mũm mỉm
múp míp
mút
năm một
nâng niu
ngấn
ngoắt ngoẹo
ngoe
nhà trẻ
nhè
nhẹ bước
nhẽo
nhón
non
nuôi bộ
ọ ẹ
ơi
òi ọp
o oe
rặn
rớt dãi
sổ lòng
vú sữa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...