dỗ

verb
  1. to coax; to sooth; to comfort
    • dỗ đứa bé đang khóc
      to sooth a crying baby to shake
    • dỗ chiếu cho sạch bụi
      to shake a mat clean of dist

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dỗ
Mẹ dỗ em bé bằng một bài hát ru.