baleiné

Học thuật
Thân thiện
baleiné

Une femme ajuste son soutien-gorge baleiné devant un miroir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gọng căng: Dùng để mô tả một vật, thườngđồ lót như áo nịt ngực (nịt vú), chứa các thanh gọng cứng (thường làm từ nhựa hoặc kim loại) được may bên trong để tạo hình nâng đỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce soutien-gorge est baleiné pour offrir un bon maintien. (Chiếc áo nịt ngực này gọng căng để mang lại sự nâng đỡ tốt.)
    • Les corsets baleinés étaient très populaires au XIXe siècle. (Những chiếc áo nịt ngực gọng căng rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, đặc biệtđồ lót trang phục định hình (như corset, bustier). nhấn mạnh cấu trúc chức năng nâng đỡ của trang phục.
Biến thể từ gần giống
  • Baleine (danh từ): Nghĩa gốc là "cá voi". Từ này cũng chỉ những thanh gọng làm từ chất liệu cứng (trước đây có thể làm từ xương cá voi) dùng trong may mặc.
  • Soutien-gorge balconnet (danh từ): Loại áo nịt ngực gọng căng dáng đỡ tạo hình như ban công.
Từ đồng nghĩa
  • Armaturé (tính từ): khung, cấu trúc chịu lực (có thể dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
  • Structuré (tính từ): cấu trúc, được tạo hình (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
baleiné

Une femme ajuste son soutien-gorge baleiné devant un miroir.

tính từ
  1. gọng căng (nịt vú...)