baleiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gọng căng: Dùng để mô tả một vật, thường là đồ lót như áo nịt ngực (nịt vú), có chứa các thanh gọng cứng (thường làm từ nhựa hoặc kim loại) được may bên trong để tạo hình và nâng đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce soutien-gorge est baleiné pour offrir un bon maintien. (Chiếc áo nịt ngực này có gọng căng để mang lại sự nâng đỡ tốt.)
- Les corsets baleinés étaient très populaires au XIXe siècle. (Những chiếc áo nịt ngực có gọng căng rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, đặc biệt là đồ lót và trang phục định hình (như corset, bustier). Nó nhấn mạnh cấu trúc và chức năng nâng đỡ của trang phục.
Biến thể và từ gần giống
- Baleine (danh từ): Nghĩa gốc là "cá voi". Từ này cũng chỉ những thanh gọng làm từ chất liệu cứng (trước đây có thể làm từ xương cá voi) dùng trong may mặc.
- Soutien-gorge balconnet (danh từ): Loại áo nịt ngực có gọng căng và dáng đỡ tạo hình như ban công.
Từ đồng nghĩa
- Armaturé (tính từ): Có khung, có cấu trúc chịu lực (có thể dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
- Structuré (tính từ): Có cấu trúc, được tạo hình (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- có gọng căng (nịt vú...)