baraqué

tính từ
  1. (Bien baraqué) (thông tục) lực lưỡng (thân hình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "baraqué"

Từ có nhắc đến "baraqué"

baraqué
Un homme baraqué porte deux valises lourdes.