barrière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hàng rào: Vật thể vật lý dùng để ngăn cách, bao quanh hoặc bảo vệ một khu vực.
- Cái chắn (đường): Thiết bị hoặc cấu trúc dùng để chặn hoặc kiểm soát lối đi, đặc biệt trên đường phố hoặc đường sắt.
- (Nghĩa bóng) Vật cản, sự ngăn cách: Yếu tố trừu tượng gây khó khăn, cản trở hoặc tạo ra sự chia cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La barrière du jardin est en bois. (Hàng rào của khu vườn được làm bằng gỗ.)
- La barrière se lève pour laisser passer le train. (Cái chắn đường được nâng lên để cho đoàn tàu đi qua.)
- La barrière de la langue peut être un obstacle. (Rào cản ngôn ngữ có thể là một trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Franchir une barrière": Vượt qua một rào cản (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Il a réussi à franchir la barrière psychologique. (Anh ấy đã thành công vượt qua rào cản tâm lý.)
"Mettre une barrière entre...": Tạo ra sự ngăn cách giữa...
- Ce malentendu a mis une barrière entre eux. (Sự hiểu lầm này đã tạo ra một rào cản giữa họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Barriérage (danh từ giống đực): Hệ thống các hàng rào, cái chắn.
- Barrière linguistique (cụm danh từ): Rào cản ngôn ngữ.
- Barrière naturelle (cụm danh từ): Chướng ngại vật tự nhiên (như sông, núi).
Từ đồng nghĩa
- Clôture (danh từ giống cái): Hàng rào, bờ giậu (thường để rào khu đất).
- Obstacle (danh từ giống đực): Vật chướng ngại, trở ngại.
- Hindrance (danh từ giống cái): Sự cản trở (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'barrière' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
"Être derrière les barrières": Ở phía sau hàng rào, thường chỉ sự xa cách hoặc bị loại trừ.
- Les spectateurs étaient derrière les barrières de sécurité. (Khán giả đứng ở phía sau các hàng rào an ninh.)
"La barrière des espèces": Hàng rào loài (khái niệm trong sinh học về sự cách ly sinh sản giữa các loài).
- La barrière des espèces empêche certains croisements. (Hàng rào loài ngăn cản một số sự lai tạo.)
danh từ giống cái
- hàng rào (đen, bóng)
- Barrière d'un champhàng rào cánh đồng
- Barrière douanièrehàng rào thuế quan
- cái chắn (đường)