bruyère

Học thuật
Thân thiện
bruyère

Une pipe de bruyère repose sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây thạch thảo: Một loại cây bụi nhỏ, thường mọcvùng đất cát hoặc đồi hoang, hoa nhỏ màu tím hồng.
    • Gỗ hoặc rễ cây thạch thảo: Chất liệu từ cây thạch thảo, đặc biệttừ rễ, được dùng để chế tạo các đồ vật như tẩu thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lande est couverte de bruyère. (Vùng đất hoang được phủ đầy cây thạch thảo.)
    • Il fume une pipe de bruyère. (Ông ấy hút một cái điếu (làm bằng rễ) thạch thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coq de bruyère": (danh từ giống đực) Một loài chim thuộc họ , sốngvùng rừng núi (thường được dịchgà gô đen hoặc gà rừng).
    • Les chasseurs cherchent le coq de bruyère. (Những người thợ săn đang tìm con gà gô đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruyère callune (n.f): Tên khoa học phổ biến của cây thạch thảo.
  • Landes à bruyère (n.f.pl): Những vùng đất hoang mọc đầy cây thạch thảo.
Từ đồng nghĩa
  • Callune (n.f): Thạch thảo (tên gọi khoa học/thực vật học).
Thành ngữ liên quan
  • Être fleur de bruyère: (Thành ngữ , ít dùng) Chỉ một cô gái mỏng manh, duyên dáng như hoa thạch thảo.
bruyère

Une pipe de bruyère repose sur la table.

danh từ giống cái
  1. thạch thảo (cây, rễ)
    • Une pipe de bruyère
      cái điếu bằng rễ thạch thảo
    • coq de bruyère
      (động vật học) gà gô đen