brio

brio

The conductor led the orchestra with great brio.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự sinh động, sự hoạt bát, sự tràn đầy năng lượng: "brio" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người hoặc một vật khi hoạt động một cách mạnh mẽ, sôi nổi tràn đầy sức sống. Từ này thường được dùng để miêu tả cách biểu diễn, cách nói chuyện, hoặc cách hành xử sự nhiệt huyết khí thế.

dụ sử dụng
  • (Dàn nhạc đã chơi chương cuối cùng với sự sinh động khí thế lớn.)
  • ( ấy đã trình bày bài phát biểu với sự hoạt bát, thu hút toàn bộ khán giả.)
  • (Màn trình diễn của anh ấy tràn đầy sự sinh động năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con brio" (thường dùng trong âm nhạc): một thuật ngữ chỉ dẫn chơi nhạc với sự sống động mạnh mẽ.

    • The composer marked the piece "con brio" to indicate a lively tempo. (Nhà soạn nhạc đã ghi chú bản nhạc "con brio" để chỉ nhịp độ sống động.)
  • "to have brio": phẩm chất sinh động, hoạt bát.

    • Even in his old age, he still has the brio of a young man. (Ngay cả khi về già, ông ấy vẫn sự sinh động của một người đàn ông trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brioso (tính từ, thường dùng trong âm nhạc): sống động, mạnh mẽ.
    • The pianist played the piece in a brioso style. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi bản nhạc theo phong cách sống động.)
Từ đồng nghĩa
  • Vivacity: sự hoạt bát, sự sống động.
  • Verve: sự nhiệt huyết, sự say mê trong hành động.
  • Spirit: tinh thần, khí thế.
  • Energy: năng lượng, sự mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brio", đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • "With brio": một cách sinh động, mạnh mẽ.
    • The actor performed his role with brio, leaving a lasting impression. (Nam diễn viên đã diễn vai của mình với sự sinh động, để lại ấn tượng sâu sắc.)