bort

/bɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
bort

A jeweler sorts through a pile of bort on a workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim cương kém phẩm chất: "Bort" dùng để chỉ những viên kim cương chất lượng thấp, không đủ tiêu chuẩn để làm đồ trang sức. Chúng thường nhiều vết nứt, vẩn đục, hoặc hình dạng không hoàn hảo.
    • Mảnh vụn kim cương: "Bort" cũng có thể chỉ những mảnh vỡ nhỏ, bụi kim cương hoặc các mảnh vụn được tạo ra trong quá trình cắt, mài kim cương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The industrial drill bit is coated with bort for its hardness. (Mũi khoan công nghiệp được phủ một lớp bort để tăng độ cứng.)
    • After cutting the gem, the leftover bort is collected for industrial use. (Sau khi cắt viên đá quý, những mảnh bort còn lại được thu gom để sử dụng trong công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp, "bort" thường được dùng làm chất mài mòn hoặc phủ lên các dụng cụ cắt, khoan nhờ vào độ cứng của kim cương, bất chấp vẻ ngoài không hoàn hảo của .
Biến thể từ gần giống
  • Bortz: Một biến thể cách viết khác của "bort".
  • Industrial diamond: Kim cương công nghiệp (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm bort).
  • Carbonado: Một loại kim cương tự nhiên dạng khối, màu đen, không trong suốt, cũng được dùng chủ yếu cho mục đích công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Bortz: (xemtrên).
  • Diamond dust: Bụi kim cương (chỉ các hạt rất nhỏ).
  • Crushing boart: Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ bort dùng để nghiền.
bort

A jeweler sorts through a pile of bort on a workbench.

danh từ
  1. mảnh vụn kim cương
  2. kim cương kém phẩm chất