bee eater

bee eater

A bee eater catches a bee in mid-air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ăn ong: "bee eater" một loài chim chủ yếu sốngvùng nhiệt đới của Cựu Thế giới, bộ lông sặc sỡ, bay mạnh mẽ uyển chuyển; thức ăn chính của ong.
dụ sử dụng
  • (Chim ăn ong được biết đến với bộ lông rực rỡ đường bay uyển chuyển.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con chim ăn ong đang bắt một con ong giữa không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to watch bee eaters": quan sát chim ăn ong, thường một hoạt động ngắm chim phổ biến.
    • Birdwatchers often travel to Africa to watch bee eaters in their natural habitat. (Những người ngắm chim thường đi đến châu Phi để quan sát chim ăn ong trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bee-eater (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "bee eater", thường dùng trong văn viết chính thống.
  • European bee-eater (n): một phân loài cụ thể của chim ăn ong, thường thấychâu Âu châu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Merops (danh từ khoa học): tên chi của các loài chim ăn ong, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc điểu học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bee eater".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "bee eater".