biter

/'baitə/
Học thuật
Thân thiện
biter

A toddler is a frequent biter when frustrated.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay cắn, vật hay cắn: Chỉ một người hoặc một con vật thói quen hoặc hành động cắn.
    • Kẻ lừa đảo bị lừa lại: Trong thành ngữ, dùng để chỉ một người chuyên đi lừa người khác cuối cùng lại bị người khác lừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That dog is a known biter; be careful. (Con chó đó nổi tiếng con vật hay cắn; hãy cẩn thận.)
    • The toddler turned into a little biter when he was frustrated. (Đứa trẻ mới biết đi trở thành một đứa bé hay cắn khi bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The biter bit": Thành ngữ chỉ tình huống kẻ đi lừa người khác (kẻ cắn) cuối cùng lại bị lừa (bị cắn).
    • He tried to scam the old man but ended up losing his own money. Truly, the biter bit. (Hắn định lừa ông lão nhưng cuối cùng lại mất tiền của chính mình. Đúng bợm già mắc bẫy cò ke.)
Biến thể từ gần giống
  • Bite (động từ): Cắn.
  • Biting (tính từ): Cay nghiệt, chua chát (dùng cho lời nói, phê bình); lạnh buốt (dùng cho thời tiết).
Từ đồng nghĩa
  • Nipper: Người/vật cắn (thường dùng thân mật hoặc cho động vật nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "The biter bit": Xem giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao.
biter

A toddler is a frequent biter when frustrated.

danh từ
  1. người cắn, vật cắn

Idioms

  • the biter bit
    bợm già mắc bẫy cò ke