beep

beep

The microwave beeps when the food is ready.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng bíp: Một âm thanh ngắn, cao, thường được tạo ra bởi thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, hoặc còi xe, dùng làm tín hiệu hoặc cảnh báo.
  2. Động từ:

    • Kêu bíp: Tạo ra âm thanh bíp, thường để ra hiệu hoặc cảnh báo.
    • Gọi hoặc nhắc nhở bằng máy nhắn tin: Sử dụng máy nhắn tin (beeper) để liên lạc hoặc cảnh báo ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The microwave oven emits a beep when the food is ready. ( vi sóng phát ra một tiếng bíp khi thức ăn đã sẵn sàng.)
    • I heard a loud beep from the car horn. (Tôi nghe thấy một tiếng bíp lớn từ còi xe.)
  • Động từ:

    • The machine beeps three times to indicate an error. (Máy kêu bíp ba lần để báo hiệu lỗi.)
    • The doctor was beeped for an emergency. (Bác sĩ đã được gọi bằng máy nhắn tin trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beep someone": Gọi hoặc nhắn tin cho ai đó bằng máy nhắn tin (beeper) hoặc thiết bị liên lạc tương tự.

    • Please beep me when you arrive. (Làm ơn gọi tôi bằng máy nhắn tin khi bạn đến nơi.)
  • "to beep in/out": Phát ra tiếng bíp khi vào hoặc ra khỏi một khu vực (thường trong hệ thống kiểm soát ra vào).

    • The security system beeps when someone enters the building. (Hệ thống an ninh kêu bíp khi ai đó vào tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Beeper (danh từ): Máy nhắn tin, thiết bị phát ra tiếng bíp để cảnh báo.
    • He carries a beeper for work. (Anh ấy mang theo máy nhắn tin để làm việc.)
  • Beeping (danh từ/động từ hiện tại): Hành động hoặc âm thanh kêu bíp liên tục.
    • The constant beeping of the alarm was annoying. (Tiếng bíp liên tục của báo thức thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chirp: Tiếng kêu chíp chíp (ngắn, cao, giống tiếng chim), thường dùng cho thiết bị điện tử nhỏ.
  • Bleep: Tiếng bíp ngắn, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm duyệt hoặc tín hiệu y tế.
  • Tone: Âm thanh đơn giản, tần số xác định, dùng làm tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beep out: Phát ra tiếng bíp để che đậy hoặc kiểm duyệt (thường trong phát thanh, truyền hình).
    • The swear word was beeped out of the broadcast. (Từ chửi thề đã bị phát tiếng bíp để che đi trong chương trình phát sóng.)
  • Beep in: Gọi ai đó vào bằng tín hiệu bíp (trong hệ thống liên lạc nội bộ).
    • The secretary beeped the manager in for the meeting. (Thư ký đã gọi quản lý vào bằng tín hiệu bíp cho cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a beep: Không một tiếng động nào, hoàn toàn im lặng.
    • I haven't heard a beep from him all day. (Cả ngày tôi không nghe thấy một tiếng động nào từ anh ấy.)