belau

belau

A family enjoys a sunny day on a beautiful belau beach.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Belau (còn được gọi là Palau) tên gọi của một quốc đảo nằmphía tây Thái Bình Dương. Đây một chuỗi hơn 200 hòn đảo kéo dài khoảng 400 dặm, tạo thành một quần đảo độc lập. Tên gọi "Belau" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử để chỉ vùng lãnh thổ này.

dụ sử dụng
  • (Belau nổi tiếng với các rạn san hô tuyệt đẹp đa dạng sinh vật biển.)
  • (Các hòn đảo của Belau từng một phần của Lãnh thổ Ủy thác Quần đảo Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Republic of Belau": Tên chính thức của quốc gia này, thường được dùng trong văn bản ngoại giao hoặc hành chính.

    • The Republic of Belau gained full sovereignty in 1994. (Cộng hòa Belau giành được độc lập hoàn toàn vào năm 1994.)
  • "Belauan": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật thuộc về Belau.

    • The Belauan culture is deeply connected to the ocean. (Văn hóa Belau gắn liền sâu sắc với đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Palau: Tên gọi phổ biến hơn của Belau trong tiếng Anh hiện đại.

    • Palau is a popular destination for divers. (Palau điểm đến phổ biến cho thợ lặn.)
  • Palaun: Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật thuộc về Palau (dạng ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Palau: Cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • Cộng hòa Palau: Tên chính thức của quốc gia này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Belau" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Belau".