beltway
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường vành đai: "beltway" chỉ một đường cao tốc chạy vòng quanh một khu vực đô thị, cho phép phương tiện giao thông đi vòng qua trung tâm thành phố thay vì phải đi xuyên qua khu vực đông đúc.
Ví dụ sử dụng
- (Đường vành đai mới đã giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố.)
- (Các tài xế sử dụng đường vành đai để tránh khu vực trung tâm thành phố đông đúc vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Beltway" (viết hoa): cụm từ này thường được dùng để chỉ vùng ngoại ô Washington, D.C., nơi tập trung nhiều cơ quan chính phủ và giới chính trị gia, mang hàm ý về giới tinh hoa chính trị Hoa Kỳ.
- Inside the Beltway, political deals are made behind closed doors. (Bên trong Vành đai Washington, các thỏa thuận chính trị được thực hiện sau những cánh cửa đóng kín.)
Biến thể và từ gần giống
- Beltway (danh từ, không thay đổi): không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng với nghĩa bóng như trên.
- Ring road (danh từ): đồng nghĩa với "beltway", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- The ring road connects the suburbs to the main highways. (Đường vành đai kết nối các vùng ngoại ô với các xa lộ chính.)
Từ đồng nghĩa
- Ring road: đường vành đai (thông dụng ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung).
- Circumferential highway: đường cao tốc vòng quanh (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
- Orbital road: đường quỹ đạo (một tên gọi khác cho đường vành đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go around the beltway: đi vòng qua đường vành đai.
- We decided to go around the beltway to avoid traffic jams. (Chúng tôi quyết định đi vòng qua đường vành đai để tránh tắc đường.)
Thành ngữ liên quan
- Inside the Beltway: chỉ các hoạt động, con người hoặc vấn đề liên quan đến giới chính trị và chính phủ ở Washington, D.C., thường mang nghĩa xa rời thực tế hoặc tách biệt khỏi đời sống thường dân.
- The politician's speech sounded like typical Inside the Beltway jargon. (Bài phát biểu của chính trị gia nghe như biệt ngữ điển hình của giới Vành đai Washington.)