bercer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đu đưa (ai đó, thườngtrẻ em): Hành động đưa qua lại một cách nhẹ nhàng, êm ái, thường để ru ngủ hoặc dỗ dành.
    • Làm dịu đi, an ủi: Hành động xoa dịu một cảm xúc tiêu cực như nỗi buồn hay nỗi đau.
    • Phỉnh phờ, ru ngủ (một cách tiêu cực): Lừa dối ai đó bằng những lời hứa hão hoặc thông tin sai sự thật để khiến họ yên lòng một cách giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đu đưa, ru ngủ:
    • La mère berce son bébé pour l'endormir. (Người mẹ đu đưa đứa bé để ru ngủ.)
    • Le vent berce doucement les branches des arbres. (Gió nhẹ nhàng đu đưa những cành cây.)
  • Nghĩa an ủi, làm dịu:
    • Elle cherche à se bercer d'illusions pour oublier la réalité. ( ấy tìm cách tự an ủi bằng những ảo tưởng để quên đi thực tại.)
  • Nghĩa phỉnh phờ:
    • Il ne faut pas vous bercer de faux espoirs. (Đừng nên tự phỉnh phờ mình bằng những hy vọng hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se bercer de (quelque chose)": Tự ru ngủ mình bằng (điều đó), thườngảo tưởng hoặc hy vọng hão huyền.
    • Il se berce de l'idée qu'il va gagner facilement. (Anh ta tự ru ngủ mình với ý nghĩ rằng sẽ thắng dễ dàng.)
  • "être bercé par (quelque chose)": Được đưa đẩy, được nuôi dưỡng bởi (điều đó) từ nhỏ (nghĩa bóng).
    • Elle a été bercée par la musique classique depuis son enfance. ( ấy được nuôi dưỡng bởi âm nhạc cổ điển từ thuở nhỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Berceau (danh từ): Cái nôi. Nơi khởi nguồn.
    • Le berceau de la civilisation. (Cái nôi của nền văn minh.)
  • Berceuse (danh từ giống cái): Bài hát ru; bản nhạc nhẹ nhàng, êm ái.
    • Chanter une berceuse. (Hát một bài hát ru.)
  • Bercé, e (tính từ): Được đu đưa; (nghĩa bóng) được nuôi dưỡng trong.
    • Un enfant bercé par les contes. (Một đứa trẻ được nuôi dưỡng bằng những câu chuyện cổ tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancer: Đu đưa, lắc lư (theo nghĩa vật lý).
  • Apaiser: Làm dịu, làm nguôi (nỗi đau, sự tức giận).
  • Leurrer: Đánh lừa, phỉnh phờ (mang sắc thái lừa dối rõ rệt).
Cụm động từ (Locutions verbales)
  • Bercer d'illusions: Tự dối mình bằng những ảo tưởng.
    • Cesse de te bercer d'illusions, la situation est grave. (Đừng tự dối mình bằng ảo tưởng nữa, tình hình nghiêm trọng rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Dès le berceau: Từ tấm bé, từ trong nôi.
    • Il a montré des talents pour la musique dès le berceau. (Cậu ấy đã thể hiện năng khiếu âm nhạc từ tấm bé.)
ngoại động từ
  1. đu đưa trong nôi (em bé)
  2. đu đưa
    • Un canot bercé par les vagues
      chiếc cabị sóng đu đưa
  3. an ủi, làm dịu
    • Bercer son chagrin
      làm dịu nỗi đau buồn
  4. phỉnh phờ
    • Bercer de paroles mensongères
      phỉnh phờ bằng những lời giả dối

Từ có nhắc đến "bercer"