big hand

big hand

The big hand points to the twelve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim phút: "big hand" thuật ngữ thông tục dùng để chỉ kim phút (minute hand) trên mặt đồng hồ. được gọi là "tay lớn" thường dài to hơn so với kim giờ (little hand).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The big hand is pointing to the 12, so it's exactly three o'clock. (Kim phút đang chỉ vào số 12, vậy bây giờ đúng ba giờ.)
    • When the big hand reaches the 6, it will be half past the hour. (Khi kim phút chạm đến số 6, sẽ nửa giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to watch the big hand": xem kim phút để biết thời gian chính xác.
    • He kept watching the big hand, waiting for the meeting to end. (Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào kim phút, chờ cuộc họp kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Little hand (n): kim giờ (hour hand), chỉ thời gian trong giờ.
    • The little hand is on the 3, so it's 3 o'clock. (Kim giờ đangsố 3, vậy 3 giờ.)
  • Hand (n): kim đồng hồ nói chung (bao gồm cả kim giờ, kim phút, kim giây).
    • The clock has three hands: hour, minute, and second. (Đồng hồ ba kim: kim giờ, kim phút kim giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Minute hand: kim phút (thuật ngữ chính xác hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng).
    • The minute hand moves one full circle every hour. (Kim phút di chuyển một vòng tròn đầy đủ mỗi giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "big hand".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "big hand" ngoài nghĩa đen. Lưu ý: "big hand" cũng có thể được dùng trong bối cảnh khác ( dụ: vỗ tay nhiệt liệt - "a big hand for someone"), nhưng nghĩa này không liên quan đến định nghĩa chính của từ này trong ngữ cảnh đồng hồ.