bund

/bʌnd/
Học thuật
Thân thiện
bund

A man walks his dog along the top of the bund.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đê, đập: Một công trình nhân tạo được xây dựng để ngăn nước, thường dọc theo bờ sông hoặc bờ biển, nhằm mục đích kiểm soát lụt hoặc tạo thành bến cảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is protected by a strong bund along the river. (Thành phố được bảo vệ bởi một con đê vững chắc dọc theo con sông.)
    • They walked along the bund, enjoying the view of the harbor. (Họ đi bộ dọc theo con đê, ngắm nhìn cảnh quan của bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reinforce the bund": củng cố, gia cố con đê.

    • After the storm, the government prioritized reinforcing the bund. (Sau cơn bão, chính phủ ưu tiên củng cố con đê.)
  • "bund wall": tường đê, bức tường kiên cố của một con đê.

    • The old bund wall was made of stone. (Bức tường đê được xây bằng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Embankment (n): Đê, nền đắp cao. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Dyke (n): Đê, đập (thường dùngAnh).
  • Levee (n): Đê (thường dùng ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Dam: Đập (thường chắn ngang dòng chảy).
  • Seawall: chắn sóng, đê chắn biển.
Lưu ý
  • Từ "bund" đặc biệt phổ biến trong bối cảnh lịch sử thuộc địa, dụ nhưcác thành phố cảng tại châu Á (như Thượng Hải, Yokohama), nơi khu vực gọi là "The Bund" - một khu vực bờ sông đê trung tâm thương mại.
bund

A man walks his dog along the top of the bund.

danh từ
  1. Anh, Ân đê, đập