bighorn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cừu sừng lớn: "bighorn" chỉ một loài cừu hoang dã (Ovis canadensis) sống ở vùng núi phía tây Bắc Mỹ, nổi bật với cặp sừng cong lớn và nặng ở con đực.
- Sông Bighorn: "bighorn" cũng là tên một con sông chảy từ trung tâm bang Wyoming đến sông Yellowstone ở phía nam bang Montana, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
Cừu sừng lớn:
- The bighorn sheep is known for its massive curled horns. (Cừu sừng lớn nổi tiếng với cặp sừng cong khổng lồ.)
- Bighorns are often seen climbing steep cliffs in the Rocky Mountains. (Những con cừu sừng lớn thường được thấy leo lên các vách đá dốc ở dãy núi Rocky.)
Sông Bighorn:
- The Bighorn River is a popular destination for fishing and rafting. (Sông Bighorn là điểm đến phổ biến cho câu cá và chèo thuyền vượt thác.)
- The Bighorn Canyon offers stunning views of the river. (Hẻm núi Bighorn mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp của con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bighorn sheep": cụm từ thường dùng để chỉ riêng loài cừu này, phân biệt với các loài cừu hoang khác.
- Bighorn sheep are well adapted to high-altitude environments. (Cừu sừng lớn thích nghi tốt với môi trường độ cao.)
"Bighorn Mountains": dãy núi ở Wyoming và Montana, nơi loài cừu này sinh sống và con sông chảy qua.
- The Bighorn Mountains are a major habitat for bighorn sheep. (Dãy núi Bighorn là môi trường sống chính của cừu sừng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bighorn sheep (cụm danh từ): cừu sừng lớn, tên gọi đầy đủ của loài.
- Bighorn River (danh từ riêng): sông Bighorn.
Từ đồng nghĩa
- Mountain sheep: cừu núi (chỉ chung các loài cừu hoang sống trên núi).
- Rocky Mountain sheep: cừu núi Rocky (một tên gọi khác của loài bighorn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "bighorn".
Thành ngữ liên quan
- "As strong as a bighorn": mạnh mẽ như một con cừu sừng lớn (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sức mạnh và sự bền bỉ).
- Despite his age, he is as strong as a bighorn. (Dù tuổi đã cao, ông ấy vẫn mạnh mẽ như một con cừu sừng lớn.)