bern
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Bern: Tên thủ đô của Thụy Sĩ, nằm ở phía tây của đất nước này. Đây là một thành phố nổi tiếng với kiến trúc lịch sử và là trung tâm chính trị quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Bern is the capital city of Switzerland. (Bern là thành phố thủ đô của Thụy Sĩ.)
- Many tourists visit Bern to see its medieval old town. (Nhiều khách du lịch đến thăm Bern để ngắm khu phố cổ thời Trung cổ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Bern": cụm từ dùng để nhấn mạnh thành phố Bern.
- The city of Bern is known for its beautiful fountains. (Thành phố Bern nổi tiếng với những đài phun nước đẹp.)
"Bernese": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Bern.
- She is a Bernese native. (Cô ấy là người bản xứ của Bern.)
Biến thể và từ gần giống
- Berne: một cách viết khác của "Bern" (ít phổ biến hơn).
- Berne is the historical spelling of the capital. (Berne là cách viết lịch sử của thủ đô này.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Thụy Sĩ: cách diễn đạt tương tự nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì chỉ có một thủ đô duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bern" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bern" vì đây là tên địa danh cụ thể.