biont

biont

A scientist examines a single biont under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị sống riêng biệt: "biont" chỉ một thực thể sống độc lập, tổ chức, có thể tồn tại như một cá thể hoặc một phần của một hệ thống sống lớn hơn. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học để mô tả các đơn vị cơ bản của sự sống, như tế bào, sinh vật đơn bào, hoặc các cấu trúc sống nhỏ nhất khả năng trao đổi chất sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Mỗi biont trong quần thể vi khuẩn đều khả năng tự nhân đôi độc lập.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cách các biont tương tác với nhau trong một hệ sinh thái vi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biont" trong sinh thái học: Được dùng để chỉ một cá thể sinh vật trong một quần thể hoặc quần xã, nhấn mạnh vai trò của như một đơn vị chức năng.

    • Trong nghiên cứu về đa dạng sinh học, mỗi biont đóng góp vào sự ổn định của hệ sinh thái. (Trong nghiên cứu về đa dạng sinh học, mỗi biont đóng góp vào sự ổn định của hệ sinh thái.)
  • "biont" trong sinh học phân tử: Có thể chỉ các cấu trúc sống như virus ( không phải tế bào) hoặc các hạt nhân tạo đặc tính sống cơ bản.

    • Một số biont như viroid chỉ gồm một sợi RNA đơn giản nhưng vẫn khả năng sao chép. (Một số biont như viroid chỉ gồm một sợi RNA đơn giản nhưng vẫn khả năng sao chép.)
Biến thể từ gần giống
  • Biontic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến biont.

    • Các đặc tính biontic của tế bào gốc cho phép chúng biệt hóa thành nhiều loại . (Các đặc tính biontic của tế bào gốc cho phép chúng biệt hóa thành nhiều loại .)
  • Biontology (danh từ): ngành nghiên cứu về các biont sự tương tác của chúng.

    • Biontology một lĩnh vực mới nổi trong sinh học hệ thống. (Biontology một lĩnh vực mới nổi trong sinh học hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh vật (organism): một thực thể sống riêng lẻ, thường được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Đơn vị sống (living unit): một thuật ngữ mô tả chức năng tương tự, nhưng ít kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "biont" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "biont".