biroute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Ống chỉ chiều gió (ở sân bay): Một vật hình ống lớn, hình nón, thường bằng vải, được đặt ở các sân bay để chỉ hướng gió cho phi công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pilotes vérifient la biroute avant le décollage. (Các phi công kiểm tra ống chỉ chiều gió trước khi cất cánh.)
- La biroute tourne rapidement, indiquant un vent fort. (Ống chỉ chiều gió quay nhanh, cho thấy gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biroute de manche à air": Cụm từ đầy đủ hơn, ít dùng trong biệt ngữ, để chỉ cùng một vật thể.
- La biroute de manche à air est un équipement aéronautique essentiel. (Ống chỉ chiều gió là một thiết bị hàng không thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Manche à air (n.f): Từ thông dụng và trang trọng hơn để chỉ cùng một vật thể (ống chỉ chiều gió).
- La manche à air est souvent orange et blanche. (Ống chỉ chiều gió thường có màu cam và trắng.)
Lưu ý về cách dùng
- Từ "biroute" chủ yếu được sử dụng trong biệt ngữ quân sự hoặc hàng không. Trong ngữ cảnh thông thường hoặc trang trọng hơn, từ "manche à air" được ưa dùng hơn.
- Đây là một danh từ giống cái (féminin).
danh từ giống cái
- (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) ống chỉ chiều gió (ở sân bay)