biroute

Học thuật
Thân thiện
biroute

Un avion se dirige vers la biroute sur le tarmac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Ống chỉ chiều gió (ở sân bay): Một vật hình ống lớn, hình nón, thường bằng vải, được đặtcác sân bay để chỉ hướng gió cho phi công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pilotes vérifient la biroute avant le décollage. (Các phi công kiểm tra ống chỉ chiều gió trước khi cất cánh.)
    • La biroute tourne rapidement, indiquant un vent fort. (Ống chỉ chiều gió quay nhanh, cho thấy gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biroute de manche à air": Cụm từ đầy đủ hơn, ít dùng trong biệt ngữ, để chỉ cùng một vật thể.
    • La biroute de manche à air est un équipement aéronautique essentiel. (Ống chỉ chiều giómột thiết bị hàng không thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Manche à air (n.f): Từ thông dụng trang trọng hơn để chỉ cùng một vật thể (ống chỉ chiều gió).
    • La manche à air est souvent orange et blanche. (Ống chỉ chiều gió thường màu cam trắng.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "biroute" chủ yếu được sử dụng trong biệt ngữ quân sự hoặc hàng không. Trong ngữ cảnh thông thường hoặc trang trọng hơn, từ "manche à air" được ưa dùng hơn.
  • Đâymột danh từ giống cái (féminin).
biroute

Un avion se dirige vers la biroute sur le tarmac.

danh từ giống cái
  1. (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) ống chỉ chiều gió (ở sân bay)