baroud

Học thuật
Thân thiện
baroud

Un soldat se souvient du baroud de sa jeunesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trận đánh, chiến trận: Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, tiếng lóng hoặc biệt ngữ để chỉ một trận chiến, một cuộc giao tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le régiment a livré un baroud d'honneur avant de se rendre. (Trung đoàn đã thực hiện một trận chiến danh dự trước khi đầu hàng.)
    • Les anciens combattants se souviennent encore des barouds de leur jeunesse. (Các cựu chiến binh vẫn còn nhớ những trận đánh thời trẻ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baroud d'honneur": Trận chiến danh dự, cuộc chiến đấu cuối cùng trước khi thừa nhận thất bại, thường để bảo vệ danh dự.
    • Ils ont mené un baroud d'honneur pour défendre leur position. (Họ đã tiến hành một trận chiến danh dự để bảo vệ vị trí của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Baroudeur (danh từ giống đực): Người thích phiêu lưu mạo hiểm, người lính đánh thuê; người thường xuyên tham gia vào các cuộc xung đột hoặc tranh đấu.
    • C'est un vrai baroudeur, il a combattu sur plusieurs continents. (Anh tamột tay phiêu lưu thực thụ, đã chiến đấu trên nhiều lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat (danh từ giống đực): trận chiến, cuộc chiến đấu.
  • Bataille (danh từ giống cái): trận đánh lớn, chiến trận.
Thành ngữ liên quan
  • "Baroud d'honneur" (như đã nêutrên) là thành ngữ cố định phổ biến nhất liên quan đến từ này.
baroud

Un soldat se souvient du baroud de sa jeunesse.

danh từ giống đực
  1. (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) trận đánh, chiến trận