brout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đọt mùa xuân: Trong nông nghiệp, "brout" chỉ phần chồi non, lá non mọc vào mùa xuân, thường được gia súc ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les moutons paissent le brout dans le pré. (Những con cừu đang gặm đọt non trên cánh đồng.)
- Le brout est tendre et nutritif pour les animaux. (Đọt non mềm và bổ dưỡng cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre les bêtes au brout": thả gia súc ra đồng để chúng ăn cỏ non.
- Au printemps, on met les vaches au brout. (Vào mùa xuân, người ta thả bò ra ăn cỏ non.)
Biến thể và từ gần giống
- Brouter (động từ): gặm cỏ, ăn cỏ.
- Les chèvres broutent l'herbe. (Những con dê đang gặm cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Herbe tendre: cỏ non.
- Pousse printanière: chồi xuân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "brout")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brout")
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) đọt mùa xuân
- Brou