dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
black
Words Mentioning "black"
ám
bầm
bao phủ
bĩ
bực dọc
bưng bít
bươu
cà cưỡng
cắt cổ
chạch
chấm
chợ đen
cồi
dồi
đen
đen kịt
đen ngòm
đen nhánh
đen sì
đen đủi
giá chợ đen
gián
hắc
hắc bạch
hải
Hà Nội
háy
huyền
điểm
lườm nguýt
mụn
ngấm nguýt
nghịt
ngòm
ngựa ô
ngũ sắc
nhãn
nhẫy
ô long
quần áo
quyến
rắn cạp nia
rắn cạp nong
sâm cầm
sáo sậu
sịt
sổ đen
sơn then
Thái
thâm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...