dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

black

Words Mentioning "black"

ám
bầm
bao phủ
bĩ
bực dọc
bưng bít
bươu
cà cưỡng
cắt cổ
chạch
chấm
chợ đen
cồi
dồi
đen
đen kịt
đen ngòm
đen nhánh
đen sì
đen đủi
giá chợ đen
gián
hắc
hắc bạch
hải
Hà Nội
háy
huyền
điểm
lườm nguýt
mụn
ngấm nguýt
nghịt
ngòm
ngựa ô
ngũ sắc
nhãn
nhẫy
ô long
quần áo
quyến
rắn cạp nia
rắn cạp nong
sâm cầm
sáo sậu
sịt
sổ đen
sơn then
Thái
thâm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...