dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
bleu
Words Mentioning "bleu"
áo dài
bầm
bát sứ
bếp
biếc
biển
cá mập
cánh cam
cánh trả
chàm
chuyển
da bát
dương
hồ thủy
ỉm
lam
lơ
ngũ sắc
nguyệt bạch
nổi
sách xanh
sả rừng
tân binh
thâm tím
thanh thiên
thanh vân
thanh y
tím
tím bầm
tím than
trứng sáo
vết bầm
xanh
xanh
xanh biếc
xanh biếc
xanh da trời
xanh lam
xanh lơ
xanh lơ
xanh ngắt
xanh nước biển
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...