bleuir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho xanh, làm cho có màu xanh: Hành động tác động lên một vật để nó chuyển sang màu xanh.
- Làm cho tái xanh (da mặt): Làm cho da mặt trở nên tái nhợt, xanh xao, thường do lạnh hoặc sợ hãi.
- Nung xanh (kim loại): Làm cho bề mặt kim loại có một lớp oxit màu xanh thông qua việc nung nóng.
Nội động từ:
- Hóa xanh, trở nên xanh: Tự chuyển sang màu xanh.
- Tái xanh đi (da mặt): Trở nên xanh xao, tái nhợt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le froid lui bleuit le visage. (Cái rét làm cho mặt anh ta tái xanh.)
- L'artisan bleuit l'acier pour le décorer. (Người thợ thủ công nung xanh thép để trang trí.)
Nội động từ:
- Le papier de tournesol bleuit en présence d'une base. (Giấy quỳ tím hóa xanh khi có mặt một bazơ.)
- Ses lèvres bleuissent de froid. (Đôi môi cô ấy tái xanh đi vì lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bleuir de...": Tái xanh đi vì (một nguyên nhân như lạnh, sợ hãi).
- Il bleuit de peur en les voyant. (Anh ta tái xanh mặt đi vì sợ khi nhìn thấy họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleu (adj, nm): Màu xanh da trời; vết bầm tím.
- Bleuâtre (adj): Hơi xanh, ánh xanh.
- Bleuissement (nm): Sự hóa xanh, sự trở nên xanh.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (làm xanh): Teinter en bleu, colorer en bleu.
- Nội động từ (tái xanh): Devenir bleu, pâlir (tái nhợt nói chung).
Thành ngữ liên quan
- Bleuir à l'horizon: (Nghĩa bóng) Xuất hiện mờ ảo, xa xôi ở phía chân trời, thường chỉ hy vọng hoặc mối đe dọa.
- Une solution bleuit à l'horizon. (Một giải pháp đang lờ mờ xuất hiện.)
ngoại động từ
- làm cho xanh
- làm cho tái xanh
- Le froid lui bleuit le visagegiá rét làm cho nó tái xanh mặt đi
- nung xanh (kim loại)
nội động từ
- hóa xanh, trở xnah
- Le tournesol bleuit sous l'action d'une basechất quỳ trở xanh khi chịu tác dụng của bazơ
- tái xanh đi
- Bleuir de froidtái xanh đi vì rét