plioir

Học thuật
Thân thiện
plioir

Un enfant utilise un plioir pour plier une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao gấp giấy; dao rọc giấy: Một loại dụng cụ nhỏ, lưỡi dao sắc có thể gập vào trong cán, được dùng chủ yếu để cắt hoặc rọc giấy.
    • Mảnh gỗ quấn dây câu: Một dụng cụ bằng gỗ dùng trong câu để cuốn giữ dây câu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai utilisé un plioir pour ouvrir cette enveloppe. (Tôi đã dùng một con dao rọc giấy để mở phong bì này.)
    • Le pêcheur sortit son plioir pour enrouler sa ligne. (Người câu lấy mảnh gỗ quấn dây của anh ta ra để cuốn dây câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh văn phòng hoặc thủ công, "plioir" thường được hiểudao rọc giấy.
  • Trong ngữ cảnh câu hoặc thể thao ngoài trời, "plioir" được hiểudụng cụ bằng gỗ để quảndây câu.
Biến thể từ gần giống
  • Cutter (danh từ giống đực): Từ tiếng Anh thường được dùngPháp với nghĩa tương tự "plioir" (dao rọc giấy).
  • Canif (danh từ giống đực): Dao nhỏ, dao gập, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, đôi khi thay thế được cho "plioir".
Từ đồng nghĩa
  • Coupe-papier (danh từ giống đực): Dao cắt giấy (nghĩa tương tự với nghĩa đầu của "plioir").
  • Dévidoir (danh từ giống đực): Ống cuốn, máy cuốn (có thể dùng cho dây câu, nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "plioir").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
plioir

Un enfant utilise un plioir pour plier une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. dao gấp giấy; dao rọc giấy
  2. mảnh gỗ quấn dây câu