plioir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao gấp giấy; dao rọc giấy: Một loại dụng cụ nhỏ, có lưỡi dao sắc có thể gập vào trong cán, được dùng chủ yếu để cắt hoặc rọc giấy.
- Mảnh gỗ quấn dây câu: Một dụng cụ bằng gỗ dùng trong câu cá để cuốn và giữ dây câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai utilisé un plioir pour ouvrir cette enveloppe. (Tôi đã dùng một con dao rọc giấy để mở phong bì này.)
- Le pêcheur sortit son plioir pour enrouler sa ligne. (Người câu cá lấy mảnh gỗ quấn dây của anh ta ra để cuốn dây câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh văn phòng hoặc thủ công, "plioir" thường được hiểu là dao rọc giấy.
- Trong ngữ cảnh câu cá hoặc thể thao ngoài trời, "plioir" được hiểu là dụng cụ bằng gỗ để quản lý dây câu.
Biến thể và từ gần giống
- Cutter (danh từ giống đực): Từ tiếng Anh thường được dùng ở Pháp với nghĩa tương tự "plioir" (dao rọc giấy).
- Canif (danh từ giống đực): Dao nhỏ, dao gập, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, đôi khi thay thế được cho "plioir".
Từ đồng nghĩa
- Coupe-papier (danh từ giống đực): Dao cắt giấy (nghĩa tương tự với nghĩa đầu của "plioir").
- Dévidoir (danh từ giống đực): Ống cuốn, máy cuốn (có thể dùng cho dây câu, nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "plioir").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- dao gấp giấy; dao rọc giấy
- mảnh gỗ quấn dây câu