blest
/bles/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Dạng cổ hoặc văn chương của "blessed"):
- Được ban phúc, được ban ơn: Chỉ trạng thái được ban cho những điều tốt lành, may mắn, thường là từ một nguồn thiêng liêng hoặc cao quý.
- Hạnh phúc, may mắn: Chỉ cảm giác hoặc tình trạng hạnh phúc sâu sắc và mãn nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They lived in a blest and peaceful land. (Họ sống trên một vùng đất được ban phúc và thanh bình.)
- She felt truly blest to have such a wonderful family. (Cô ấy cảm thấy thực sự hạnh phúc khi có một gia đình tuyệt vời như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be blest with something": Được may mắn sở hữu một điều gì đó tốt đẹp (như tài năng, sức khỏe, của cải).
- He is blest with a remarkable talent for music. (Anh ấy may mắn được ban cho tài năng âm nhạc phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Blessed (adj): Được ban phúc, thiêng liêng, hạnh phúc (dạng phổ biến và hiện đại hơn của "blest").
- A blessed event (Một sự kiện hạnh phúc, như việc sinh con).
- Bless (v): Ban phúc, chúc phúc, làm cho hạnh phúc.
- The priest will bless the newlyweds. (Vị linh mục sẽ ban phúc cho đôi tân hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Fortunate: May mắn.
- Favored: Được ưu ái, được thiên vị.
- Happy: Hạnh phúc.
Thành ngữ liên quan
- "I'm blest if I know!" (Cách nói cũ): Trời đánh thánh vật tôi nếu tôi biết! (Nhấn mạnh việc hoàn toàn không biết).
- Where is he? I'm blest if I know! (Anh ta đâu rồi? Tôi mà biết thì trời đánh!)
(bất qui tắc) ngoại động từ blessed
- giáng phúc, ban phúc
- ((thường) dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc
- to be blessed with good healthđược may mắn là có sức khoẻ tốt
- tôn sùng
- cầu Chúa phù hộ cho
Idioms
- bless me!; bless my soul!chao ôi!; trời ôi!
- blest if I saw him!tớ mà có gặp nó thì trời đánh thánh vật tớ
- to have not a penny to bless oneself withnghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ