blue pea

blue pea

A gardener carefully waters a blue pea vine climbing a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đậu biếc: "blue pea" tên gọi của một loại cây thân leo nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Cây này kép hình lông chim hoa màu xanh lam sáng với tâm màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu biếc thường được dùng để tạo màu thực phẩm xanh tự nhiên.)
  • (Tôi đã trồng vài dây đậu biếc trong vườn để những bông hoa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue pea tea": trà hoa đậu biếc.

    • Blue pea tea changes color when lemon juice is added. (Trà hoa đậu biếc đổi màu khi thêm nước cốt chanh.)
  • "blue pea extract": chiết xuất đậu biếc (thường dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm).

    • Blue pea extract is rich in antioxidants. (Chiết xuất đậu biếc rất giàu chất chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterfly pea (n): tên gọi khác của đậu biếc (cùng loài Clitoria ternatea).

    • Butterfly pea is also known as blue pea. (Đậu biếc còn được gọi là butterfly pea.)
  • Clitoria ternatea (n): tên khoa học của cây đậu biếc.

    • Clitoria ternatea is the scientific name for blue pea. (Clitoria ternatea tên khoa học của cây đậu biếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Asian pigeonwings (n): tên gọi khác của đậu biếc.
  • Bluebellvine (n): một tên gọi khác, chỉ loài cây hoa xanh hình chuông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew blue pea: pha trà đậu biếc.
    • She brewed blue pea with hot water for a calming drink. ( ấy pha trà đậu biếc với nước nóng để thức uống thư giãn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blue pea".