pouter
/'pautə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hờn dỗi, người hay bĩu môi: Chỉ một người, đặc biệt là trẻ em, có thói quen hoặc đang trong tình trạng tỏ vẻ không hài lòng, buồn bã hoặc giận dỗi bằng cách phồng môi lên.
- Giống bồ câu to diều: Một giống bồ câu cảnh có khả năng phồng to phần diều (túi thức ăn ở cổ) và ưỡn ngực ra một cách đặc trưng.
- Loài cá lon: Một loài cá biển (còn được gọi là whiting-pout).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Don't be such a pouter just because you can't have candy before dinner. (Đừng có làm bộ hờn dỗi như vậy chỉ vì con không được ăn kẹo trước bữa tối.)
- She turned into a real pouter when her team lost the game. (Cô ấy trở thành một người hờn dỗi thực sự khi đội của cô ấy thua trận.)
Danh từ (chỉ chim):
- The breeder showed us his prized pouter pigeons at the exhibition. (Người nuôi chim đã cho chúng tôi xem những con bồ câu to diều quý giá của ông ấy tại cuộc triển lãm.)
Danh từ (chỉ cá):
- We caught a few pouters while fishing off the coast. (Chúng tôi đã câu được vài con cá lon khi câu cá ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A champion pouter": Có thể dùng để chỉ một con bồ câu to diều đạt giải trong cuộc thi, hoặc (một cách hài hước) một người rất giỏi trong việc tỏ ra hờn dỗi.
- His daughter is a champion pouter when she doesn't get her way. (Con gái anh ấy là một "nhà vô địch" trong việc hờn dỗi khi không được như ý.)
Biến thể và từ gần giống
To pout (động từ): Bĩu môi, làm bộ hờn dỗi.
- The child pouted after being scolded. (Đứa trẻ bĩu môi sau khi bị mắng.)
Pouty (tính từ): Có vẻ hờn dỗi, hay bĩu môi.
- She had a pouty expression on her face. (Cô ấy có một vẻ mặt hờn dỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Sulker (n): Người hay hờn dỗi, người hay giận dỗi.
- Whiner (n): Người hay than vãn, rên rỉ. (Mang sắc thái khác, chỉ sự than phiền bằng lời nói hơn là biểu cảm khuôn mặt).
Thành ngữ liên quan
- "To have a lip like a pouter pigeon": (Thành ngữ mô tả) Có đôi môi trề ra, phồng lên trông giống như diều của chim bồ câu to diều, thường để biểu thị sự hờn dỗi.
- Ever since she heard the news, she's been walking around with a lip like a pouter pigeon. (Kể từ khi nghe tin, cô ấy cứ đi loanh quanh với bộ môi trề ra như chim bồ câu to diều.)
danh từ
- người hờn dỗi
- (động vật học) bồ câu to diều
- (động vật học) cá lon ((cũng) whitting-Ảpout)