pouter

/'pautə/
danh từ
  1. người hờn dỗi
  2. (động vật học) bồ câu to diều
  3. (động vật học) lon ((cũng) whitting-Ảpout)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pouter"

pouter
A child watches a pouter pigeon in the park.