bac

danh từ giống đực
  1. phà, đò ngang
  2. thùng to, chậu to, bể
  3. (thân mật) như baccalauréat
    • Préparer son bac
      chuẩn bị thi tú tài
  4. (thân mật) như baccarat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bac
L'étudiant prépare son bac dans sa chambre.