pack

/pæk/
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) băng khối nổi
  2. (thể dục thể thao) hành tiền đạo (bóng bầu dục)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pack"

pack
Le pack de glace flotte sur l'océan Arctique.