boer

boer

A boer tends to his sheep on the farm.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Boer: "boer" chỉ một người da trắng bản địatỉnh Cape (Nam Phi), hậu duệ của những người định cư Lan nói tiếng Afrikaans. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến các cuộc chiến tranh Boer (Chiến tranh Boer) ở Nam Phi vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Người Boer nổi tiếng với kỹ năng nông nghiệp tinh thần độc lập.)
  • (Nhiều người Boer đã di cư vào nội địa để tránh sự cai trị của người Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boer War": Chiến tranh Boer, chỉ các cuộc xung đột giữa người Boer Đế quốc Anh.
    • The Boer War had a significant impact on South African history. (Chiến tranh Boer đã tác động đáng kể đến lịch sử Nam Phi.)
  • "Boer republics": Các nước cộng hòa Boer, như Transvaal Orange Free State.
    • The Boer republics were eventually annexed by the British. (Các nước cộng hòa Boer cuối cùng đã bị sáp nhập bởi người Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Boer (adj): thuộc về người Boer.
    • Boer culture includes unique traditions and language. (Văn hóa Boer bao gồm các truyền thống ngôn ngữ độc đáo.)
  • Afrikaner (n): người Afrikaner, một thuật ngữ rộng hơn chỉ người nói tiếng AfrikaansNam Phi, bao gồm cả hậu duệ của người Boer.
    • Many Afrikaners trace their roots back to the Boers. (Nhiều người Afrikaner nguồn gốc từ người Boer.)
Từ đồng nghĩa
  • Afrikaner: người Afrikaner (dùng phổ biến hơn trong bối cảnh hiện đại).
  • Dutch settler: người định cư Lan (mô tả lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với từ "boer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "boer".