boar
/bɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn đực (chưa thiến): Một con lợn đực trưởng thành, thường được nuôi để lấy giống.
- Lợn rừng (đực): Một loài lợn rừng hoang dã có nguồn gốc từ Châu Â, Châu Á và Bắc Phi, có thân hình mảnh mai và răng nanh dài, nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer keeps a boar for breeding purposes. (Người nông dân nuôi một con lợn đực để lấy giống.)
- We saw a wild boar in the forest. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con lợn rừng trong rừng.)
- The meat from an older boar can have a stronger flavor. (Thịt từ một con lợn đực già có thể có vị nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boar" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi và săn bắn để phân biệt rõ giới tính và loại hình.
- Trong ẩm thực, "boar" có thể chỉ thịt từ lợn rừng, được coi là một nguyên liệu đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Wild boar (n): Lợn rừng. (Đây là một cụm danh từ phổ biến).
- Boar hunt (n): Cuộc săn lợn rừng.
- Sow (n): Lợn cái.
- Piglet (n): Lợn con.
- Hog (n): Lợn (nói chung, thường chỉ lợn trưởng thành để lấy thịt).
Từ đồng nghĩa
- Male pig: Lợn đực.
- Wild swine: Lợn rừng (dùng cho nghĩa lợn rừng hoang dã).