bohr
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bohr là họ của nhà vật lý học người Đan Mạch nổi tiếng, Niels Bohr (1885–1962). Ông là người đã nghiên cứu cấu trúc nguyên tử và bức xạ; lý thuyết nguyên tử của Bohr giải thích được quang phổ của hydro.
Ví dụ sử dụng
- (Niels Bohr đã đề xuất mô hình nguyên tử Bohr vào năm 1913.)
- (Lý thuyết Bohr đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về cấu trúc nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Bohr model": mô hình nguyên tử Bohr, mô tả electron quay quanh hạt nhân trên các quỹ đạo cố định.
- Students often learn the Bohr model as an introduction to quantum mechanics. (Học sinh thường học mô hình Bohr như một phần giới thiệu về cơ học lượng tử.)
"Bohr radius": bán kính Bohr, đơn vị đo khoảng cách trong vật lý nguyên tử.
- The Bohr radius is approximately 0.529 angstroms. (Bán kính Bohr xấp xỉ 0,529 angstrom.)
Biến thể và từ gần giống
Bohrian (tính từ): thuộc về Bohr hoặc lý thuyết của Bohr.
- The Bohrian interpretation of quantum mechanics is still debated. (Cách giải thích Bohrian về cơ học lượng tử vẫn còn gây tranh cãi.)
Bohrium (danh từ): nguyên tố hóa học có số hiệu 107, được đặt theo tên Niels Bohr.
- Bohrium is a synthetic element with a very short half-life. (Bohrium là một nguyên tố tổng hợp có chu kỳ bán rã rất ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Bohr" là tên riêng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan.)