boldo

Học thuật
Thân thiện
boldo

Le boldo est une plante médicinale utilisée en infusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bonđô: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, nguồn gốc từ Chile Peru, thuộc họ Monimiaceae. của được sử dụng trong y học cổ truyền làm thuốc.
    • bonđô: của cây bonđô, thường được phơi khô dùng để pha trà hoặc làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boldo est une plante médicinale. (Cây bonđô là một loại cây thuốc.)
    • On trouve du boldo dans les régions andines. (Người ta tìm thấy cây bonđô ở các vùng Andes.)
    • Une infusion de boldo peut aider la digestion. (Một tách trà lá bonđô có thể hỗ trợ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuilles de boldo": bonđô.

    • Les feuilles de boldo sont récoltées puis séchées. ( bonđô được thu hoạch rồi phơi khô.)
  • "extrait de boldo": chiết xuất bonđô.

    • Cet extrait de boldo est utilisé en phytothérapie. (Chiết xuất bonđô này được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Boldo (từ mượn, không biến đổi): Đâytừ mượn trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha, được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Pháp.
  • Peumus boldus (danh từ giống đực): Tên khoa học của cây bonđô.
    • Le Peumus boldus est la seule espèce de son genre. (Peumus boldus là loài duy nhất trong chi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Peumus boldus: Tên khoa học, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh học thuật.
  • Plante cholagogue: Cây lợi mật (mô tả công dụng, không phải tên gọi chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

boldo

Le boldo est une plante médicinale utilisée en infusion.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bonđô