bom
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
bom
bom
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "bom"
bị thương
bỏ
bom
bom đạn
bom hóa học
bom khinh khí
bom nguyên tử
cày
chấn động
châu
che chở
chống trả
giặc lái
giáo hoàng
gieo rắc
giội
hầm trú ẩn
hỏa lực
lép
na pan
na-pan
ném
nhớn nhác
nổ
oán hận
oanh tạc
phóng pháo
phục hóa
sơ tán
sức ép
suy suyển
thả
thối
Thống Nhất
thương tích
trò đùa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...