bos'n
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền phó phụ trách thủy thủ đoàn trên tàu buôn: "bos'n" (viết tắt của "boatswain") chỉ một sĩ quan nhỏ trên tàu buôn, chịu trách nhiệm giám sát công việc của các thủy thủ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Viên thuyền phó ra lệnh cho thủy thủ đoàn lau sàn tàu.)
- (Anh ấy đã làm thuyền phó trên một tàu chở hàng trong mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bos'n's pipe": còi của thuyền phó, dùng để ra hiệu lệnh trên tàu.
- The bos'n's pipe signaled the start of the shift. (Còi của thuyền phó báo hiệu bắt đầu ca làm việc.)
"Bos'n's chair": ghế thuyền phó, một loại ghế treo dùng để làm việc trên cao (sơn tàu, sửa chữa).
- The sailor used a bos'n's chair to paint the mast. (Người thủy thủ dùng ghế thuyền phó để sơn cột buồm.)
Biến thể và từ gần giống
Boatswain (danh từ): dạng đầy đủ của "bos'n", nghĩa tương tự.
- The boatswain inspected the ropes carefully. (Viên thuyền phó kiểm tra dây thừng cẩn thận.)
Bosun (danh từ): biến thể chính tả khác của "bos'n", thường dùng trong văn viết thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Petty officer: sĩ quan nhỏ (thuật ngữ chung trong hải quân).
- Deck boss: quản đốc boong (người giám sát công việc trên boong tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bos'n".
Thành ngữ liên quan
- "To be the bos'n of the ship": đóng vai trò là người chỉ huy, điều hành công việc trên tàu.
- He has been the bos'n of the ship for years, respected by all. (Anh ấy đã làm thuyền phó của con tàu trong nhiều năm, được mọi người kính trọng.)